經驗數據

jīng yàn shù jù kinh nghiệm sổ cứ

Hán Việt: kinh nghiệm sổ cứ · Pinyin: jīng yàn shù jù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nghiệm) + (sổ) + (cứ)