經驗法則 jīng yàn fǎ zé · kinh nghiệm pháp tắc Hán Việt: kinh nghiệm pháp tắc · Pinyin: jīng yàn fǎ zé Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 法 (pháp) + 則 (tắc)Pinyinjīng yàn fǎ zéHán Việtkinh nghiệm pháp tắcCấu tạo經 + 驗 + 法 + 則 · kinh + nghiệm + pháp + tắc nghĩa thành phần: kinh + nghiệm + pháp + tắc