經驗規律

jīng yàn guī lǜ kinh nghiệm quy luật

Hán Việt: kinh nghiệm quy luật · Pinyin: jīng yàn guī lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nghiệm) + (quy) + (luật)