经验论者

kinh nghiệm luận giả

Hán Việt: kinh nghiệm luận giả

Tổng quan

người theo chủ nghĩa kinh nghiệm

Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 論 (luận) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người theo kinh nghiệm
  • Tần suất từ người theo chủ nghĩa kinh nghiệm
  • Biên soạn empiricist M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 經驗論者 īngyànlùnzhě n. empiricist M:ge/¹míng
  • Tần suất từ n. empiricist M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

经验之谈 · 经验主义 · 经验上的 · 经验丰富 · 经验不够的 · 经验丰富的 · 经验主义的 · 经验主义者