經驗論者

kinh nghiệm luận giả

Hán Việt: kinh nghiệm luận giả

Tổng quan

người theo chủ nghĩa kinh nghiệm

Cấu tạo: (kinh) + (nghiệm) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người theo chủ nghĩa kinh nghiệm

Eng

  • Cihui 經驗論者 īngyànlùnzhě n. empiricist M:ge/¹míng