經驗語法 kinh nghiệm ngữ pháp Hán Việt: kinh nghiệm ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtkinh nghiệm ngữ phápCấu tạo經 + 驗 + 語 + 法 · kinh + nghiệm + ngữ + pháp nghĩa thành phần: kinh + nghiệm + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 經驗語法 īngyàn yǔfǎ n. experimental syntax