經驗調查

kinh nghiệm điều tra

Hán Việt: kinh nghiệm điều tra

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nghiệm) + 調 (điều) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經驗調查 īngyàn diàochá n. empirical investigation