綁住…兩臂

Tổng quan

(kỹ thuật) bánh răng nhỏ, pinbông, đầu cánh, chót cánh, (thơ ca) cánh, lông cánh, cắt lông cánh, chặt cánh (chim để cho không bay đi được); xén đầu cánh (chim), trói giật cánh khuỷ (ai); trói cánh tay (ai), trói chặt, buộc chặt

Cấu tạo: (bảng) + (trụ) + + (lưỡng) + (tí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) bánh răng nhỏ, pinbông, đầu cánh, chót cánh, (thơ ca) cánh, lông cánh, cắt lông cánh, chặt cánh (chim để cho không bay đi được); xén đầu cánh (chim), trói giật cánh khuỷ (ai); trói cánh tay (ai), trói chặt, buộc chặt