Tổng quan
Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 內 (nội) + 的 (đích)
- Hán Việt
- nhung mao nội đích
- Cấu tạo
- 絨 + 毛 + 內 + 的 · nhung + mao + nội + đích
nghĩa thành phần: nhung + mao + nội + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
绒毛似的 · 绒毛状态 · 绒毛膜的 · 绒毛狗 · 绒毛的 · 绒毛膜 · 绒毛膜尿囊 · 绒毛性腺激素