绒毛膜瘤

nhung mao mô lựu

Hán Việt: nhung mao mô lựu

Tổng quan

Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 膜 (mô) + 瘤 (lựu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绒毛似的 · 绒毛状态 · 绒毛膜的 · 绒毛狗 · 绒毛的 · 绒毛膜 · 绒毛膜尿囊 · 绒毛性腺激素