絨毛間的 nhung mao gian đích Hán Việt: nhung mao gian đích Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtnhung mao gian đíchCấu tạo絨 + 毛 + 間 + 的 · nhung + mao + gian + đích nghĩa thành phần: nhung + mao + gian + đích