絨線高度 róng xiàn gāo dù · nhung tuyến cao độ Hán Việt: nhung tuyến cao độ · Pinyin: róng xiàn gāo dù Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 線 (tuyến) + 高 (cao) + 度 (độ)Pinyinróng xiàn gāo dùHán Việtnhung tuyến cao độCấu tạo絨 + 線 + 高 + 度 · nhung + tuyến + cao + độ nghĩa thành phần: nhung + tuyến + cao + độ