絨鴨的絨毛
nhung áp đích nhung mao
Hán Việt: nhung áp đích nhung mao · Pinyin: róng yā de róng máo
Tổng quan
(động vật học) vịt biển, lông vịt biển; lông vịt
Cấu tạo: 絨 (nhung) + 鴨 (áp) + 的 (đích) + 絨 (nhung) + 毛 (mao)
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) vịt biển, lông vịt biển; lông vịt