結不解仇 kết bất giải cừu Hán Việt: kết bất giải cừu Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 不 (bất) + 解 (giải) + 仇 (cừu)Hán Việtkết bất giải cừuCấu tạo結 + 不 + 解 + 仇 · kết + bất + giải + cừu nghĩa thành phần: kết + bất + giải + cừu Nghĩa EngCihui 結不解仇 ié bùjiěchóu v.o. become a sworn enemy