結業典禮

kết nghiệp điển lễ

Hán Việt: kết nghiệp điển lễ

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (nghiệp) + (điển) + (lễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結業典禮 iéyè diǎnlǐ n. commencement for completion of a non-degree training course