結習未盡 kết tập vị tận Hán Việt: kết tập vị tận Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 習 (tập) + 未 (vị) + 盡 (tận)Hán Việtkết tập vị tậnCấu tạo結 + 習 + 未 + 盡 · kết + tập + vị + tận nghĩa thành phần: kết + tập + vị + tận Nghĩa EngCihui 結習未盡 iéxíwèijìn f.e. Long standing practice still exists.