結夥搶劫

kết khỏa thưởng kiếp

Hán Việt: kết khỏa thưởng kiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (khỏa) + (thưởng) + (kiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結伙搶劫 iéhuǒqiǎngjié f.e. commit armed robbery