结党的

kết đảng đích

Hán Việt: kết đảng đích

Tổng quan

có tính chất phường bọn, có tính chất bè lũ, có tính chất kéo bè kéo đảng

Cấu tạo: 結 (kết) + 黨 (đảng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phe đảng

Từ liên quan

Gần nghĩa

结党营私 · 結黨 · 结党 · 结党聚群 · 结党连群 · 党的领导 · 结党同谋