結出果實 jié chū guǒ shí · kết xuất quả thật Hán Việt: kết xuất quả thật · Pinyin: jié chū guǒ shí Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 出 (xuất) + 果 (quả) + 實 (thật)Pinyinjié chū guǒ shíHán Việtkết xuất quả thậtCấu tạo結 + 出 + 果 + 實 · kết + xuất + quả + thật nghĩa thành phần: kết + xuất + quả + thật