結髮夫妻

jié fà fū qī kết phát phu thê

Hán Việt: kết phát phu thê · Pinyin: jié fà fū qī

Tổng quan

vợ chồng son: vợ chồng mới cưới

Cấu tạo: (kết) + (phát) + (phu) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vợ chồng son: vợ chồng mới cưới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结发:束发,意即年轻时。年轻时结成的夫妻。指原配夫妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指初成年结婚的夫妻(结发是束发的意思,指初成年)。也泛指第一次结婚的夫妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 结发束发,意即年轻时。年轻时结成的夫妻。指原配夫妻。

Eng

  • Cihui 結髮夫妻 iéfà fūqī n. husband and wife in a first marriage M:¹duì