結合贏餘 kết hợp doanh dư Hán Việt: kết hợp doanh dư Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 贏 (doanh) + 餘 (dư)Hán Việtkết hợp doanh dưCấu tạo結 + 合 + 贏 + 餘 · kết + hợp + doanh + dư nghĩa thành phần: kết + hợp + doanh + dư Nghĩa EngCihui 結合贏餘 iéhé yíngyú n. <acct.> consolidated surplus