结实器官

kết thật khí quan

Hán Việt: kết thật khí quan

Tổng quan

sự ra quả, bộ phận sinh sản (của dương xỉ và rêu)

Cấu tạo: 結 (kết) + 實 (thật) + 器 (khí) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận sinh sản

Từ liên quan

Gần nghĩa

器官上地 · 器官发生 · 器官样的 · 器官疗法 · 器官移殖 · 结实过多 · 器官学 · 器官感觉的