结实过多

kết thật quá đa

Hán Việt: kết thật quá đa

Tổng quan

đè xuống, nén xuống, đàn áp, áp bức, nặng hơn, quan trọng hơn

Cấu tạo: 結 (kết) + 實 (thật) + 過 (quá) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đè nặng

Từ liên quan

Gần nghĩa

结实器官 · 过多供应 · 过多喝酒 · 结实的 · 过多地 · 过多的