Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 成 (thành) + 夫 (phu) + 婦 (phụ)
- Hán Việt
- kết thành phu phụ
- Cấu tạo
- 結 + 成 + 夫 + 婦 · kết + thành + phu + phụ
nghĩa thành phần: kết + thành + phu + phụ
Từ liên quan
Gần nghĩa
夫妇关系 · 夫妇生活 · 夫妇般地 · 夫妇间的 · 结成绳圈 · 夫妇的 · 夫妇反目 · 结成同盟