夫妇的 phu phụ đích Hán Việt: phu phụ đích Tổng quan (thuộc) hôn nhân, (thuộc) vợ chồng Cấu tạo: 夫 (phu) + 婦 (phụ) + 的 (đích)Hán Việtphu phụ đíchTừ loạitínhCấu tạo夫 + 婦 + 的 · phu + phụ + đích nghĩa thành phần: phu + phụ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc vợ chồng Từ liên quan Gần nghĩa夫妇 · 夫妇关系 · 夫妇生活 · 夫妇般地 · 夫妇间的 · 夫婦 · 夫妇间 · 夫妇反目