结成同盟

jié chéng tóng méngkết thành đồng minh

Hán Việt: kết thành đồng minh · Pinyin: jié chéng tóng méng

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 成 (thành) + 同 (đồng) + 盟 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên minh

Đức

  • Handedict sich verbünden

Từ liên quan

Gần nghĩa

同盟條約 · 结成绳圈 · 同盟会 · 同盟军 · 同盟化 · 同盟国 · 同盟的 · 同盟者