結晶發光 kết tinh phát quang Hán Việt: kết tinh phát quang Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 晶 (tinh) + 發 (phát) + 光 (quang)Hán Việtkết tinh phát quangCấu tạo結 + 晶 + 發 + 光 · kết + tinh + phát + quang nghĩa thành phần: kết + tinh + phát + quang