Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 晶 (tinh) + 性 (tính) + 生 (sanh) + 物 (vật)
- Hán Việt
- kết tinh tính sanh vật
- Cấu tạo
- 結 + 晶 + 性 + 生 + 物 · kết + tinh + tính + sanh + vật
nghĩa thành phần: kết + tinh + tính + sanh + vật
Từ liên quan
Gần nghĩa
生物专一性 · 生物传感器 · 生物内生的 · 生物分析法 · 生物剂量仪 · 生物化学家 · 生物化学的 · 生物反应器