結束任務 kết thúc nhâm vụ Hán Việt: kết thúc nhâm vụ Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Hán Việtkết thúc nhâm vụCấu tạo結 + 束 + 任 + 務 · kết + thúc + nhâm + vụ nghĩa thành phần: kết + thúc + nhâm + vụ