结束婚姻 jié shù hūn yīn·kết thúc hôn nhân Hán Việt: kết thúc hôn nhân · Pinyin: jié shù hūn yīn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 婚 (hôn) + 姻 (nhân)Pinyinjié shù hūn yīnHán Việtkết thúc hôn nhânTừ loạiđộngCấu tạo結 + 束 + 婚 + 姻 · kết + thúc + hôn + nhân nghĩa thành phần: kết + thúc + hôn + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết thúc hôn nhânĐứcHandedict scheiden Từ liên quan Gần nghĩa婚姻之神 · 婚姻生活 · 婚姻自主 · 婚姻调解 · 结束工作 · 结束辩论 · 婚姻介绍所 · 婚姻地