结束帐户

kết thúc trướng hộ

Hán Việt: kết thúc trướng hộ

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng tài khoản
  • Biên soạn 結束帳戶 iéshù zhànghù v.o. close an account

Eng

  • Cihui 結束帳戶 iéshù zhànghù v.o. close an account

Từ liên quan

Gần nghĩa

结束工作 · 结束辩论 · 结束了 · 结束的 · 结束语 · 帐户分类 · 帐户名称 · 帐户结余