结束文本 kết thúc văn bổn Hán Việt: kết thúc văn bổn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 文 (văn) + 本 (bổn)Hán Việtkết thúc văn bổnCấu tạo結 + 束 + 文 + 本 · kết + thúc + văn + bổn nghĩa thành phần: kết + thúc + văn + bổn Từ liên quan Gần nghĩa结束工作 · 结束辩论 · 文本框 · 文本编辑器 · 结束了 · 结束的 · 结束语 · 文本传输