結束話題 kết thúc thoại đề Hán Việt: kết thúc thoại đề Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 話 (thoại) + 題 (đề)Hán Việtkết thúc thoại đềCấu tạo結 + 束 + 話 + 題 · kết + thúc + thoại + đề nghĩa thành phần: kết + thúc + thoại + đề