結束過程 kết thúc quá trình Hán Việt: kết thúc quá trình Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 過 (quá) + 程 (trình)Hán Việtkết thúc quá trìnhCấu tạo結 + 束 + 過 + 程 · kết + thúc + quá + trình nghĩa thành phần: kết + thúc + quá + trình