結束階段 jié shù jiē duàn · kết thúc giai đoạn Hán Việt: kết thúc giai đoạn · Pinyin: jié shù jiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Pinyinjié shù jiē duànHán Việtkết thúc giai đoạnCấu tạo結 + 束 + 階 + 段 · kết + thúc + giai + đoạn nghĩa thành phần: kết + thúc + giai + đoạn