結構保存 kết cấu bảo tồn Hán Việt: kết cấu bảo tồn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 保 (bảo) + 存 (tồn)Hán Việtkết cấu bảo tồnCấu tạo結 + 構 + 保 + 存 · kết + cấu + bảo + tồn nghĩa thành phần: kết + cấu + bảo + tồn Nghĩa EngCihui 結構保存 iégòu bǎocún n. <lg.> structure-preservation