結構變化 kết cấu biến hóa Hán Việt: kết cấu biến hóa Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 變 (biến) + 化 (hóa)Hán Việtkết cấu biến hóaCấu tạo結 + 構 + 變 + 化 · kết + cấu + biến + hóa nghĩa thành phần: kết + cấu + biến + hóa Nghĩa EngCihui 結構變化 iégòu biànhuà n. <lg.> structural change