結構敘述 kết cấu tự thuật Hán Việt: kết cấu tự thuật Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 敘 (tự) + 述 (thuật)Hán Việtkết cấu tự thuậtCấu tạo結 + 構 + 敘 + 述 · kết + cấu + tự + thuật nghĩa thành phần: kết + cấu + tự + thuật Nghĩa EngCihui 結構敘述 iégòu xùshù n. <lg.> structural description