结构坚固 jié gòu jiān gù·kết cấu kiên cố Hán Việt: kết cấu kiên cố · Pinyin: jié gòu jiān gù Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 堅 (kiên) + 固 (cố)Pinyinjié gòu jiān gùHán Việtkết cấu kiên cốCấu tạo結 + 構 + 堅 + 固 · kết + cấu + kiên + cố nghĩa thành phần: kết + cấu + kiên + cố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cấu trúc bềnĐứcHandedict stabile Bauweise, robuste Konstruktion Từ liên quan Gần nghĩa坚固不拔 · 堅固三昧 · 堅固地神 · 堅固女經 · 堅固法身 · 堅固菩薩 · 堅固長者 · 结构主义