結構堅固 jié gòu jiān gù · kết cấu kiên cố Hán Việt: kết cấu kiên cố · Pinyin: jié gòu jiān gù Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 堅 (kiên) + 固 (cố)Pinyinjié gòu jiān gùHán Việtkết cấu kiên cốCấu tạo結 + 構 + 堅 + 固 · kết + cấu + kiên + cố nghĩa thành phần: kết + cấu + kiên + cố