結構工資

jié gòu gōng zī kết cấu công tư

Hán Việt: kết cấu công tư · Pinyin: jié gòu gōng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (công) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工资制度的一种形式。一般由职务工资、岗位津贴、效益工资和工龄补贴等几部分构成。