结构理论

jié gòu lǐ lùnkết cấu lí luận

Hán Việt: kết cấu lí luận · Pinyin: jié gòu lǐ lùn

Tổng quan

lý thuyết cấu trúc (vật lý)

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết cấu trúc
  • Tần suất từ lý thuyết cấu trúc (vật lý)

Eng

  • Cihui structural theory (physics)
  • Tần suất từ structural theory (physics)

Từ liên quan

Gần nghĩa

理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 结构主义 · 结构助词 · 理论上 · 理论化 · 理论地