結構改革 jié gòu gǎi gé · kết cấu cải cách Hán Việt: kết cấu cải cách · Pinyin: jié gòu gǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 改 (cải) + 革 (cách)Pinyinjié gòu gǎi géHán Việtkết cấu cải cáchCấu tạo結 + 構 + 改 + 革 · kết + cấu + cải + cách nghĩa thành phần: kết + cấu + cải + cách