結構特點

jié gòu tè diǎn kết cấu đặc điểm

Hán Việt: kết cấu đặc điểm · Pinyin: jié gòu tè diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (đặc) + (điểm)