結構補償 kết cấu bổ thường Hán Việt: kết cấu bổ thường Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 補 (bổ) + 償 (thường)Hán Việtkết cấu bổ thườngCấu tạo結 + 構 + 補 + 償 · kết + cấu + bổ + thường nghĩa thành phần: kết + cấu + bổ + thường Nghĩa EngCihui 結構補償 iégòu bǔcháng n. <lg.> structural compensation