結構轉化 kết cấu chuyển hóa Hán Việt: kết cấu chuyển hóa Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 轉 (chuyển) + 化 (hóa)Hán Việtkết cấu chuyển hóaCấu tạo結 + 構 + 轉 + 化 · kết + cấu + chuyển + hóa nghĩa thành phần: kết + cấu + chuyển + hóa