結構陶瓷 jié gòu táo cí · kết cấu đào từ Hán Việt: kết cấu đào từ · Pinyin: jié gòu táo cí Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 陶 (đào) + 瓷 (từ)Pinyinjié gòu táo cíHán Việtkết cấu đào từCấu tạo結 + 構 + 陶 + 瓷 · kết + cấu + đào + từ nghĩa thành phần: kết + cấu + đào + từ