結果失敗 jié guǒ shī bài · kết quả thất bại Hán Việt: kết quả thất bại · Pinyin: jié guǒ shī bài Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 果 (quả) + 失 (thất) + 敗 (bại)Pinyinjié guǒ shī bàiHán Việtkết quả thất bạiCấu tạo結 + 果 + 失 + 敗 · kết + quả + thất + bại nghĩa thành phần: kết + quả + thất + bại