結果賓語

kết quả tân ngữ

Hán Việt: kết quả tân ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (quả) + (tân) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結果賓語 iéguǒ bīnyǔ n. <lg.> effected object; object of result