结果成为

kết quả thành vi

Hán Việt: kết quả thành vi

Tổng quan

(động vật học) cá nheo, cái bĩu môi (hờn dỗi, khó chịu...), hờn dỗi, nhăn nhó khó chịu, bĩu môi, bĩu môi, trề môi, bĩu ra, trề ra (môi)

Cấu tạo: 結 (kết) + 果 (quả) + 成 (thành) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trở thành

Từ liên quan

Gần nghĩa

成为三倍 · 成为专家 · 成为主流 · 成为主观 · 成为前兆 · 成为可塑 · 成为同体 · 成为四倍