結果成爲

kết quả thành vi

Hán Việt: kết quả thành vi

Tổng quan

(động vật học) cá nheo, cái bĩu môi (hờn dỗi, khó chịu...), hờn dỗi, nhăn nhó khó chịu, bĩu môi, bĩu môi, trề môi, bĩu ra, trề ra (môi)

Cấu tạo: (kết) + (quả) + (thành) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá nheo, cái bĩu môi (hờn dỗi, khó chịu...), hờn dỗi, nhăn nhó khó chịu, bĩu môi, bĩu môi, trề môi, bĩu ra, trề ra (môi)