結果相同 kết quả tương đồng Hán Việt: kết quả tương đồng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 果 (quả) + 相 (tương) + 同 (đồng)Hán Việtkết quả tương đồngCấu tạo結 + 果 + 相 + 同 · kết + quả + tương + đồng nghĩa thành phần: kết + quả + tương + đồng