结核菌蛋白

kết hạch khuẩn đản bạch

Hán Việt: kết hạch khuẩn đản bạch

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 核 (hạch) + 菌 (khuẩn) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋白状粘液 · 结核杆菌 · 结核菌素 · 蛋白似的 · 蛋白像纸 · 蛋白石的 · 蛋白色光 · 蛋白质的